mật ngữ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ngôn ngữ bí mật: "mật ngữ" chỉ một hệ thống ký hiệu, từ ngữ hoặc quy ước được dùng để truyền đạt thông tin mà chỉ những người trong cuộc mới hiểu được, thường nhằm mục đích giữ bí mật.
- Mật mã: Trong một số ngữ cảnh, "mật ngữ" cũng được dùng để chỉ các mã hoặc quy tắc mã hóa thông tin.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các điệp viên thường dùng mật ngữ để liên lạc. (Các nhân viên tình báo sử dụng ngôn ngữ bí mật để trao đổi thông tin.)
- Cuốn sách này giải mã các mật ngữ cổ xưa. (Cuốn sách này làm rõ ý nghĩa của các ngôn ngữ bí mật thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mật ngữ tình yêu": những từ ngữ hoặc cử chỉ riêng tư mà cặp đôi dùng để thể hiện tình cảm, chỉ có họ hiểu.
- Họ có một mật ngữ tình yêu riêng, chỉ hai người mới biết. (Họ dùng những câu nói đặc biệt để thể hiện tình yêu, không ai ngoài họ hiểu.)
"mật ngữ quân sự": hệ thống mã dùng trong quân đội để đảm bảo an toàn thông tin.
- Bộ chỉ huy ra lệnh đổi mật ngữ quân sự sau khi phát hiện rò rỉ. (Bộ chỉ huy yêu cầu thay đổi mã quân sự vì lo ngại thông tin bị lộ.)
Biến thể và từ gần giống
Ám hiệu: dấu hiệu bí mật, thường là hành động hoặc vật thể, để truyền thông tin.
- Họ ra ám hiệu bằng tay để báo hiệu nguy hiểm. (Họ dùng cử chỉ tay để cảnh báo nguy hiểm.)
Mật mã: hệ thống ký hiệu hoặc quy tắc được mã hóa để bảo vệ thông tin.
- Mật mã này rất khó giải nếu không có khóa. (Mã này khó giải mã nếu thiếu chìa khóa.)
Từ đồng nghĩa
- Ngôn ngữ bí mật: cách nói trực tiếp, mô tả chức năng của "mật ngữ".
- Mật hiệu: tín hiệu hoặc từ ngữ bí mật được quy ước trước.
Thành ngữ liên quan
- Nói mật ngữ với nhau: dùng ngôn ngữ riêng để giao tiếp, thường mang tính riêng tư hoặc bí mật.
- Hai người bạn thân thường nói mật ngữ với nhau để trêu đùa. (Họ dùng từ ngữ riêng để đùa giỡn, không ai hiểu ngoài họ.)